pure binary numeration system

pure binary numeration system

A computer uses the pure binary numeration system to process data.

Định nghĩa

Danh từ: Hệ thống số nhị phân thuần túy một hệ thống ghi số theo vị trí, sử dụng các chữ số nhị phân (0 1) số là hai. Trong hệ thống này, mỗi vị trí của chữ số đại diện cho một lũy thừa của hai, giúp biểu diễn mọi số tự nhiên hoặc số thực một cách duy nhất.

dụ sử dụng
  • (Trong hệ thống số nhị phân thuần túy, số 5 được biểu diễn 101.)
  • (Máy tính dựa vào hệ thống số nhị phân thuần túy để xử lý dữ liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to convert to pure binary numeration system": chuyển đổi sang hệ thống số nhị phân thuần túy.

    • Engineers convert decimal numbers to the pure binary numeration system for digital circuits. (Các kỹ sư chuyển đổi số thập phân sang hệ thống số nhị phân thuần túy cho mạch kỹ thuật số.)
  • "pure binary numeration system with fixed point": hệ thống số nhị phân thuần túy với dấu phẩy cố định.

    • Fixed-point arithmetic uses the pure binary numeration system with a predetermined radix point. (Số học dấu phẩy cố định sử dụng hệ thống số nhị phân thuần túy với một vị trí dấu phẩy đã được xác định trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Hệ thống số nhị phân (binary numeration system): thuật ngữ rút gọn, thường được dùng thay thế.
  • Hệ thống số số hai (base-2 numeration system): đồng nghĩa hoàn toàn.
  • nhị phân (binary code): cách biểu diễn dữ liệu dưới dạng nhị phân, nhưng không phải hệ thống số.
Từ đồng nghĩa
  • Hệ thống số nhị phân: hệ thống ghi số dùng số hai.
  • Hệ thống số số hai: nhấn mạnh vào số.
  • Hệ thống số nhị phân thuần túy: từ đồng nghĩa chính xác trong ngữ cảnh kỹ thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp đến thuật ngữ này, đây một danh từ kỹ thuật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "pure binary numeration system".